1. Kiến trúc XCVI FPGA Core 96kHz – Chuẩn Âm Thanh Độ Trễ Siêu Thấp <0.7ms
Trái tim xử lý của Allen & Heath SQ-7 dựa trên nền tảng lõi XCVI 96kHz FPGA thế hệ mới – công nghệ thừa hưởng trực tiếp từ các dòng flagship dLive chuyên nghiệp:
Độ phân giải 96kHz với độ chính xác số dư 96-bit (Variable Bit-depth): Mang lại dải động (Dynamic Range) cực rộng (>112dB), tầng nền nhiễu chìm sâu và khả năng tái tạo các chi tiết dải cao vô cùng mịn màng, trung thực mà không hề bị hiện tượng khô hay gắt tiếng.
Độ trễ hệ thống cực ngắn (Ultra-low Latency <0.7ms): Chu trình xử lý tín hiệu từ ngõ vào Analog Input, đi qua toàn bộ tầng Processing, routing qua các Busses tới ngõ ra Analog Output tiêu tốn thời gian dưới 0.7ms. Đây là thông số vàng tối quan trọng cho các hệ thống kiểm âm sân khấu (In-Ear Monitor – IEM), giúp loại bỏ hoàn toàn rào cản lệch pha âm thanh.
Khả năng xử lý 48 Kênh Input & 36 Đường Ra Bus: Hỗ trợ xử lý full-processing cho 48 kênh đầu vào cùng 36 đường Bus ra (Aux, Group, Main L/R, Matrix) có thể cấu hình linh hoạt tùy theo thói quen vận hành.
2. Giao Diện Thao Tác Thực Chiến: 33 Fader Cơ Học Motorized & Màn Hình Cảm Ứng 7″
SQ-7 sở hữu thiết kế bề mặt điều khiển rộng rãi nhất trong dòng SQ Series, mang lại trải nghiệm làm việc trực quan, làm chủ mọi tình huống biểu diễn trực tiếp:
33 Fader cơ học Motorized 100mm (ALPS) bố trí 6 Phân lớp (Layers): Cho phép quy hoạch tới 192 dải kênh vật lý, đi kèm màn hình hiển thị tên/màu sắc (Scribble Strip) độc lập cho từng fader.
16 Phím tùy biến (SoftKeys) & 8 Núm xoay tùy chỉnh (Soft Rotaries): Cho phép KTV gán nhanh các lệnh khẩn cấp như Tap Tempo, Mute Groups, chuyển Scene hoặc can thiệp trực tiếp vào các thông số FX/PEQ mà không cần mở nhiều menu phức tạp.
Màn hình cảm ứng Touchscreen 7″ Capacitive: Kết hợp cùng hệ thống phím cứng bấm chọn kênh (Select), Mute, Solo, mang lại tốc độ phản hồi cực nhanh dưới mọi điều kiện ánh sáng sân khấu.
3. Hệ Sinh Thái Xử Lý Âm Thanh DEEP Processing & RackExtra FX
SQ-7 mang đến trải nghiệm xử lý âm thanh cấp độ phòng thu ngay trên bàn mixer biểu diễn trực tiếp:
Kiến trúc DEEP Processing nhúng trực tiếp không độ trễ (Zero Latency): Cho phép tích hợp trực tiếp các thuật toán mô phỏng Comp/Preamp huyền thoại (VCA, Optical, Tube Preamp, Peak Limiter) ngay trên từng channel đầu vào và đầu ra mà không làm hao tốn tài nguyên DSP của các bộ FX và không phát sinh độ trễ tín hiệu.
8 Bộ xử lý hiệu ứng Stereo RackExtra FX Engine: Sở hữu kho hiệu ứng chuyên nghiệp thừa hưởng từ dLive (Reverb, Delay, Gated Reverb, Chorus, Flanger) đi kèm đường Return Stereo riêng biệt cho từng bộ FX.
Tự động trộn Mic AMM (Automatic Mic Mixer): Tích hợp 2 bộ AMM 24-channel (tổng 48 kênh), giải quyết hoàn hảo bài toán tự động cân bằng âm lượng giọng nói cho các hội nghị, họp báo, tọa đàm quy mô lớn mà không lo phản hồi âm hay hú rít.
4. Thu Âm Đa Track SQ-Drive & Giao Diện USB Audio Interface 32×32
Thu phát đa kênh trực tiếp SQ-Drive (32×32 @ 96kHz / 48kHz): Tích hợp cổng USB cho phép thu âm và phát lại 32 kênh âm thanh không nén (WAV) trực tiếp vào ổ cứng di động USB HDD / USB Flash Drive mà không cần máy tính.
USB Audio Interface 32×32 (PC/Mac): Biến SQ-7 thành một Soundcard phòng thu tốc độ cao, hỗ trợ thu âm đa track đa kênh vào phần mềm DAW hoặc thực hiện quy trình kiểm tra âm thanh ảo (Virtual Soundcheck) trước giờ diễn.
5. Kết Nối Mở Rộng SLink & Cạc Mạng Âm Thanh Đa Quốc Gia (Dante / Waves)
Cổng giao tiếp SLink (96kHz): Cho phép cắm nối trực tiếp với toàn bộ hệ sinh thái Stagebox/AudioRack của Allen & Heath (GX4816, DX168, DX012, AR2412, AR84, AB168) qua cáp mạng Cat5e/Cat6 với chiều dài truyền dẫn lên tới 100m.
1 Khe cắm Cạc mở rộng I/O Option Slot (64×64): Hỗ trợ cắm thêm các cạc giao tiếp chuyên nghiệp như SQ Dante 64×64, SQ Waves SoundGrid, SQ MADI, gigaACE, cho phép tích hợp SQ-7 vào các hạ tầng mạng âm thanh đa phòng, đài truyền hình hoặc hệ thống thu âm lưu động phức tạp.
📋 Bảng thông số kỹ thuật chi tiết (Technical Specifications)
| Nhóm thông số | Chi tiết kỹ thuật phần cứng & Phần mềm |
| Lõi xử lý chính (Core) | XCVI 96kHz FPGA Core độc quyền Allen & Heath |
| Số kênh xử lý (Inputs / Busses) | 48 Kênh đầu vào (Full Processing) / 36 Đường ra Bus |
| Độ phân giải & Xử lý số | 96kHz / 96-bit Accumulator |
| Độ trễ hệ thống (Latency) | < 0.7ms (Analog Mic In to Analog Main Out) |
| Ngõ vào/ra thực tế trên máy | 32 Ngõ vào XLR Mic/Line, 16 Ngõ ra XLR Line Out, 2 Ngõ Stereo Line In (TRS), Talkback In |
| Hệ thống Fader | 33 Fader cơ học Motorized ALPS 100mm (6 Phân lớp – Custom Layers) |
| Màn hình điều khiển | Cảm ứng 7″ Capacitive Touchscreen (Resolution 800×480) |
| Bộ xử lý hiệu ứng (DSP FX) | 8 Stereo RackExtra FX Engines với đường Return riêng biệt |
| Thuật toán nhúng (DEEP Processing) | Hỗ trợ nhúng trực tiếp Tube Preamp, VCA/Opto Comp, Graphic EQ không độ trễ |
| Tự động trộn Mic (AMM) | Tích hợp 2 bộ AMM (Tổng cộng 48 Kênh) |
| Thu phát USB (SQ-Drive & USB Audio) | • SQ-Drive: Thu/Phát 32×32 Channels 96kHz/48kHz WAV qua USB HDD • USB Audio Interface: 32×32 USB B Stream cho Mac/PC |
| Cổng kết nối SLink | 1 Cổng SLink (RJ45) truyền dẫn số 96kHz tới Stagebox GX/DX/AR/AB |
| Khe cắm cạc mở rộng (Option Slot) | 1 Khe cắm I/O Port 64×64 (Hỗ trợ Dante 96kHz, Waves SoundGrid, MADI) |
| Tần số đáp ứng (Frequency Response) | 20Hz – 20kHz (+0/-0.5dB) |
| Dải động hệ thống (Dynamic Range) | > 112dB (Analog Input to Output) |
| Độ méo hài tổng (THD+N) | < 0.006% @ +10dBu output, 1kHz |
| Kích thước (RxCxS) | 801 x 198 x 514 mm |
| Trọng lượng | 17.8 kg |













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.