1. Kiến trúc Preamp AnalogiQ™ & Chuẩn Mã Hóa 24-bit / 48kHz
Đối với các kỹ thuật viên vận hành hệ thống âm thanh trực tiếp chuyên nghiệp, chất lượng của tầng tiền khuếch đại (Preamp) quyết định độ trong trẻo và trung thực của toàn bộ hệ thống FOH/Monitor. Allen & Heath Qu-24 Chrome Edition sở hữu 24 ngõ vào Mono Mic/Line độc lập trang bị tiền khuếch đại AnalogiQ™:
Mạch kiểm soát điểm cắt không (Zero-crossing Detection): Cho phép tinh chỉnh Gain ở bước nhảy 1dB cực kỳ mượt mà, triệt tiêu hoàn toàn tiếng nổ lụp xụp hay nhiễu rác tín hiệu khi thay đổi độ khuếch đại trực tiếp trên sân khấu.
Mạch chuyển đổi A/D 24-bit cao cấp: Tín hiệu âm thanh Analog được số hóa ở độ phân giải 24-bit / 48kHz với dải động (Dynamic Range) rộng tới 112dB, mang lại độ méo hài tổng (THD+N) ở mức siêu thấp 0.0005% (+10dBu Output). Tầng Gain Structure được tính toán kỹ lưỡng mang lại mức dự trữ tín hiệu (Analog Headroom) +18dBu giúp kiểm soát hoàn hảo các nguồn tín hiệu có biên độ dao động mạnh.
2. Workflow Thực Chiến & Hệ Thống Fader Cơ Học Motorized 25 Cần
Qu-24 Chrome mang lại trải nghiệm thao tác trực quan và tốc độ xử lý nhanh chóng trong các tình huống biểu diễn trực tiếp:
25 Fader cơ học Motorized 100mm (ALPS): Thiết kế tối ưu cho phép 24 kênh đầu vào Mono (Ch 1-24) sở hữu riêng từng fader vật lý trên bề mặt điều khiển, kết hợp với 1 Master Fader riêng biệt.
3 Phân lớp Fader (Custom Layers): Cho phép kỹ sư âm thanh dễ dàng quy hoạch layout quản lý (Inputs, Busses, DCA, Mute Groups) theo thói quen vận hành thực tế.
Màn hình cảm ứng Touchscreen 800×480 & Bộ phím Chrome-knob: Tích hợp bộ điều khiển trung tâm SuperStrip với các núm xoay mạ chrome cao cấp độc lập cho Gain, HPF, Pan, PEQ, Gate, Compressor, giúp kỹ thuật viên căn chỉnh nhanh chóng như trên bàn Mixer Analog truyền thống.
3. Cấu Trúc Routing Linh Hoạt: 20 Ngõ Ra Bus, 4 Stereo FX Engine & Automatic Mic Mixer (AMM)
Khả năng phân luồng Matrix & Aux: Cung cấp 20 đường ra Bus cân bằng (XLR Out) bao gồm 4 đường Mono Mix, 3 đường Stereo Mix, 2 đường Stereo Matrix Out và 2 đường Stereo Group.
4 Bộ xử lý hiệu ứng iLive FX Engine: Kế thừa trực tiếp các thuật toán xử lý âm thanh không gian (Reverb, Delay, Gated Reverb, Chorus, Flanger) từ dòng Console cao cấp iLive danh tiếng của Allen & Heath mà không làm tổn hao tài nguyên DSP chính.
Trợ lý tự động Automatic Mic Mixer (AMM): Tích hợp sẵn thuật toán AMM D-SNAKE kiểm soát dải động giọng nói cho tối đa 16 Micro cùng lúc. Đây là “vũ khí” đắt giá giúp các hội nghị, tọa đàm tự động cân bằng âm lượng, triệt tiêu phản hồi âm (Ducker/Gain Sharing) mà không cần sự can thiệp thủ công liên tục.
4. Thu Âm Đa Track Qu-Drive & Giao Diện Audio Interface 32×32 USB
Thu âm đa kênh trực tiếp không cần máy tính (Qu-Drive): Tích hợp cổng USB trên mặt máy cho phép ghi âm & phát lại trực tiếp 18 kênh âm thanh (48kHz / 24-bit WAV) thẳng vào ổ cứng di động USB / HDD mà không cần thông qua bất kỳ phần mềm hay máy tính nào.
USB Audio Interface 32×32 (PC/Mac): Cho phép biến Qu-24 Chrome thành một Soundcard phòng thu đa kênh độ trễ siêu thấp, truyền dẫn 32 kênh nhạc đầu vào và 32 kênh nhạc đầu ra song song tới các phần mềm thu âm DAW (ProTools, Cubase, Logic Pro) phục vụ cho thu âm demo và Virtual Soundcheck.
5. Hệ Sinh Thái Kết Nối dSNAKE & Ứng Dụng Điều Khiển Từ Xa Qu-Pad / Qu-You
Cổng dSNAKE số hóa qua cáp mạng (Cat5e): Cho phép kết nối mở rộng tới các hộp Stagebox ngoài sân khấu (AR2412, AR84, AB168) ở khoảng cách tối đa 120m mà không lo suy hao tín hiệu hay nhiễu đường dây.
Hệ sinh thái App di động: Hỗ trợ ứng dụng Qu-Pad (cho phép KTV đứng ở bất kỳ vị trí nào trong khán phòng để căn chỉnh FOH qua iPad), Qu-You (cho phép nghệ sĩ trên sân khấu tự căn chỉnh tai nghe In-Ear Monitor bằng điện thoại cá nhân) và Qu-Control (giao diện đơn giản hóa cho người không chuyên).
📋 Bảng thông số kỹ thuật chi tiết (Technical Specifications)
| Nhóm thông số | Chi tiết kỹ thuật phần cứng & Phần mềm |
| Cấu trúc đầu vào (Inputs) | 24 Ngõ Mic/Line (XLR / TRS 1/4″), 3 Ngõ Stereo Line Input |
| Cấu trúc đầu ra (Outputs) | 20 Ngõ ra XLR cân bằng (Main L/R, Mono Mix 1-4, Stereo Mix 5-10, Group 1-2, Matrix 1-2) |
| Tiền khuếch đại (Preamp) | AnalogiQ™ 24-bit / 48kHz, Dải Gain -5dB đến +60dB (bước nhảy 1dB) |
| Dải động (Dynamic Range) | 112dB (Analog Input to Output) |
| Độ méo hài tổng (THD+N) | 0.0005% @ +10dBu output, 1kHz, Unity Gain |
| Trở kháng ngõ vào (Input Impedance) | Mic/Line XLR: >10k ohms; Line TRS: >20k ohms |
| Độ trễ hệ thống (System Latency) | 1.2ms (Analog Mic In to Main L/R Out) |
| Hệ thống Fader | 25 Fader cơ học Motorized ALPS 100mm |
| Bộ xử lý hiệu ứng (DSP FX) | 4 Stereo iLive FX Engines với đường Return riêng biệt |
| Tự động trộn Mic (AMM) | Tích hợp AMM D-SNAKE hỗ trợ tối đa 16 Micro |
| Thu phát USB (Qu-Drive & USB Audio) | • Qu-Drive: Thu/Phát 18-channel 48kHz/24-bit WAV qua USB HDD • USB Audio Interface: 32×32 USB B Stream cho Mac/PC |
| Cổng kết nối mở rộng | dSNAKE Port (RJ45 Cat5e), Cổng Network (Ethernet Control), AES Digital Out |
| Màn hình hiển thị | Cảm ứng 5″ TFT Capacitive Touchscreen (Resolution 800×480) |
| Kích thước (RxCxS) | 632 x 190 x 500 mm |
| Trọng lượng | 18 kg |













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.