1. Triết lý thiết kế Rack-mount Đa năng & Sức mạnh xử lý Qu-Series
Allen & Heath Qu-Pac định hình lại khái niệm mixer kỹ thuật số nhỏ gọn khi đóng gói toàn bộ bộ não xử lý của dòng Qu-Series danh tiếng vào một khung máy chuẩn Rack-mount 4U. Thiết bị giải quyết triệt để bài toán tối ưu không gian cho các hệ thống âm thanh lưu động hoặc lắp đặt cố định mà vẫn giữ nguyên năng lực xử lý mạnh mẽ:
Khả năng mở rộng tới 38 Kênh đầu vào (Inputs): Mặc định trang bị 16 ngõ vào Mono Mic/Line thực tế trên khung máy, Qu-Pac có thể dễ dàng mở rộng lên 32 kênh Mono + 3 kênh Stereo (Tổng 38 Inputs) thông qua việc kết nối các hộp Stagebox dSNAKE qua cáp mạng Cat5e.
Cấu trúc 24 đường ra Bus cân bằng (Outputs): Bao gồm 4 đường Mono Mix, 3 đường Stereo Mix, 4 đường Stereo Group, 2 đường Stereo Matrix Out và ngõ ra Main L/R XLR độc lập, cho phép phân luồng âm thanh linh hoạt cho hệ thống FOH, Monitor sân khấu và các khu vực âm thanh đa vùng (Multi-zone).
2. Kiến trúc Preamp AnalogiQ™ & Chuẩn mã hóa 24-bit / 48kHz
Trái tim âm thanh analog của Qu-Pac dựa trên nền tảng 16 bộ tiền khuếch đại AnalogiQ™ được điều khiển số hóa (Digitally Controlled Preamps):
Kiểm soát điểm cắt không (Zero-Crossing Detection): Giúp tinh chỉnh Gain ở bước nhảy 1dB cực kỳ mượt mà, triệt tiêu hoàn toàn tiếng nổ lụp xụp hay nhiễu rác tín hiệu khi thay đổi độ khuếch đại trong lúc diễn trực tiếp.
Mạch chuyển đổi A/D 24-bit / 48kHz cao cấp: Mang lại dải động (Dynamic Range) rộng tới 112dB và kiểm soát độ méo hài tổng (THD+N) ở mức siêu thấp 0.0005% (+10dBu Output). Tầng Gain Structure chuẩn mực tạo ra mức dự trữ tín hiệu (Analog Headroom) +18dBu chống vỡ tiếng tuyệt đối khi tiếp nhận các nguồn âm có dải động biến thiên mạnh.
3. Giao diện Màn hình Cảm ứng Touchscreen 5″ & Hệ thống Phím Gán Tùy Biến (Custom Qu-Pad Layout)
Dù thiết kế dạng hộp Rack không có fader cơ học vật lý, Qu-Pac vẫn mang lại trải nghiệm vận hành độc lập tốc độ cao mà không bắt buộc phải phụ thuộc vào iPad:
Màn hình cảm ứng 5 inch TFT (800×480): Kết hợp cùng núm xoay vô cấp (Rotary Encoder) sắc nét, giúp KTV truy cập trực tiếp vào sơ đồ routing, tinh chỉnh EQ 4 dải (PEQ), Graphic EQ (GEQ), Compressor, Gate và hệ thống Effect.
16 Phím gán tùy biến (Custom SoftKeys): Cho phép người dùng gán nhanh các chức năng حی quan trọng như Mute Groups, Tap Tempo, Chuyển Scene, hoặc chọn nhanh dải kênh kiểm âm.
Phân quyền người dùng (User Profiles): Cho phép khóa cài đặt chuyên sâu và chỉ để lại màn hình điều khiển đơn giản cho người vận hành không chuyên (Qu-Control).
4. Thu Âm Đa Track Qu-Drive, USB Interface 32×32 & Trợ Lý Tự Động AMM
Ghi âm trực tiếp không máy tính (Qu-Drive): Tích hợp cổng USB cho phép thu âm & phát lại trực tiếp 18 kênh âm thanh (48kHz / 24-bit WAV) thẳng vào ổ cứng di động USB HDD.
USB Audio Interface 32×32 (PC/Mac): Biến Qu-Pac thành Soundcard phòng thu đa kênh độ trễ siêu thấp, phục vụ cho việc biểu diễn kết hợp nhạc cụ ảo (VST Instruments) hoặc làm Multitrack Virtual Soundcheck.
Tự động trộn Mic (Automatic Mic Mixer – AMM): Tích hợp thuật toán AMM D-SNAKE kiểm soát dải động giọng nói cho tối đa 16 Micro cùng lúc, tự động loại bỏ hiện tượng dội âm và phản hồi âm (Feedback) trong các hội nghị, tọa đàm.
5. Hệ Sinh Thái Kết Nối dSNAKE & Ứng Dụng Điều Khiển Từ Xa Chuyên Nghiệp
Cổng kết nối dSNAKE qua cáp mạng Cat5e: Hỗ trợ cắm nối trực tiếp tới các Stagebox (AR2412, AR84, AB168) hoặc hệ thống tai nghe kiểm âm cá nhân ME Personal Mixer System với khoảng cách truyền dẫn tải số lên tới 120m.
Hệ thống App di động hoàn chỉnh: Hỗ trợ ứng dụng Qu-Pad (cho phép KTV đứng ở bất kỳ vị trí nào trong khán phòng để căn chỉnh FOH qua iPad), Qu-You (cho phép nghệ sĩ tự chỉnh In-Ear Monitor bằng iPhone/Android) và Qu-Control (giao diện tùy biến đơn giản).
📋 Bảng thông số kỹ thuật chi tiết (Technical Specifications)
| Nhóm thông số | Chi tiết kỹ thuật phần cứng & Phần mềm |
| Cấu trúc kênh đầu vào | 16 Ngõ Mic/Line trên máy (mở rộng tối đa 38 Inputs: 32 Mono + 3 Stereo) |
| Cấu trúc ngõ ra (Outputs) | 12 Ngõ ra XLR thực tế (Main L/R, Mono Mix 1-4, Stereo Mix 5-10); Mở rộng tối đa 24 Busses |
| Tiền khuếch đại (Preamp) | 16 Preamp AnalogiQ™ 24-bit / 48kHz, Dải Gain -5dB đến +60dB (bước nhảy 1dB) |
| Dải động (Dynamic Range) | 112dB (Analog Input to Output) |
| Độ méo hài tổng (THD+N) | 0.0005% @ +10dBu output, 1kHz, Unity Gain |
| Độ trễ hệ thống (Latency) | 1.2ms (Analog Mic In to Main L/R Out) |
| Kích thước khung máy | Chuẩn Rack-mount 4U |
| Bộ xử lý hiệu ứng (DSP FX) | 4 Stereo iLive FX Engines với đường Return riêng biệt |
| Tự động trộn Mic (AMM) | Tích hợp AMM D-SNAKE hỗ trợ tối đa 16 Micro |
| Thu phát USB (Qu-Drive & USB Audio) | • Qu-Drive: Thu/Phát 18-channel 48kHz/24-bit WAV qua USB HDD
• USB Audio Interface: 32×32 USB B Stream cho Mac/PC |
| Cổng kết nối mở rộng | dSNAKE Port (RJ45 Cat5e), Cổng Network (Ethernet Control), AES Digital Out |
| Màn hình hiển thị | Cảm ứng 5″ TFT Capacitive Touchscreen (Resolution 800×480) |
| Kích thước (RxCxS) | 440 x 180 x 181 mm (Không tính tai bắt Rack) |
| Trọng lượng | 6.6 kg |













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.