1. Giải Pháp Dải Trầm Thụ Động 2000W Uy Lực Cho Môi Trường Vận Hành Tần Suất Cao
Trong các hệ thống âm thanh Bar/Club, VIP Karaoke Lounge quy mô lớn hay Sân khấu hội trường biểu diễn đa năng vận hành liên tục ở công suất cực đại, nhiều đơn vị tư vấn và KTV ưu tiên lựa chọn giải pháp Sub Passive (Sub hơi đơn 18″) để tập trung toàn bộ hệ thống Cục đẩy công suất và Bộ xử lý DSP vào tủ CRack trung tâm. Amate Audio Nítid N18WPR là mẫu loa Subwoofer thụ động phiên bản gia cường thuộc series Nítid danh tiếng, được nghiên cứu, chế tác và nhập khẩu nguyên chiếc từ Barcelona, Tây Ban Nha.
N18WPR giải quyết triệt để mối lo lớn nhất của chủ đầu tư và nhà thầu: Loại bỏ hoàn toàn hiện tượng dải trầm bị “ù rền, kéo vệt” hoặc méo tiếng khi vận hành ở âm lượng lớn, dải bass xuống sâu tới 35Hz cực kỳ sắc nét, đồng thời tối ưu hóa độ bền cơ học cho hệ thống tủ máy quản lý tập trung.
2. Củ Loa Bass 18″ Woofer Voice Coil 4″ & Cấu Trúc Thùng Khí Động Học Mới Nhất
-
Củ Loa Trầm 18-inch (Bass 50cm) Chuyên Dụng: N18WPR sở hữu củ loa trầm 18″ cao cấp trang bị cuộn voice coil 4-inch hành trình dài (Long-excursion). Màng loa gia cường chịu lực đặc biệt, tối ưu hóa cho phản hồi transient cực nhanh, mang lại dải siêu trầm xuống sâu 35Hz, lực dập cuồn cuộn (Punchy & Tight) và độ nảy cao ngay cả khi chịu tải ở công suất đỉnh.
-
Thùng Loa Bass-Reflex Với Cổng Thoát Hơi Tối Ưu Laminar: Thiết kế cổng thoát hơi dải tính toán khí động học chính xác giúp triệt tiêu hiện tượng gió rít và méo tiếng do biến dạng không khí (Turbulence noise), đảm bảo dải trầm phát ra vô cùng sạch sẽ, tròn tiếng và chi tiết đến từng nốt trầm.
3. Công Suất Chịu Tải 2000W Program & Khả Năng Phối Ghép Hệ Thống Linh Hoạt
-
Khả Năng Chịu Tải 2000W Program / Trở Kháng 8 Ohms: Ở trở kháng danh định 8 Ω, N18WPR rất dễ dàng đấu nối song song hoặc phối ghép linh hoạt với các dòng Cục đẩy công suất công nghệ cao (như Amate HD Series hoặc các bộ khuếch đại Class-D công suất lớn).
-
Cường Độ Âm Thanh Tối Đa 130 dB Continuous SPL: Độ nhạy tiêu chuẩn 97 dB (1W/1m) giúp N18WPR tạo ra mức áp suất âm thanh liên tục tới 130dB, bao phủ trọn vẹn dải trầm cho khán phòng mà không bị suy hao năng lượng.
-
Tương Thích Tuyệt Đối Bộ Xử Lý DSP Amate LMS Series: Khi kết hợp cùng bộ xử lý DSP ngoại vi của Amate Audio, kỹ thuật viên dễ dàng chọn các Factory Presets, nạp bộ lọc phase tuyến tính FIR Filters và cấu hình hệ thống triệt dải trầm mặt sau Cardioid Subwoofer Array, giữ cho sân khấu biểu diễn phía sau luôn sạch sẽ âm trầm.
4. Tối Ưu Chi Phí Vận Hành & Bảo Trì Cho Chủ Đầu Tư (ROI)
-
Kiến Trúc Thụ Động Bảo Vệ Linh Kiện Tử: Việc đưa toàn bộ mạch khuếch đại và bo mạch điện tử về phòng kỹ thuật giúp triệt tiêu hoàn toàn tác động của độ rung chấn tần số thấp bên trong thùng loa, giúp thiết bị duy trì độ bền công nghiệp qua nhiều năm.
-
Tối Tầm Quản Lý & Bảo Trì (ROI): Giúp công tác kiểm tra, bảo trì định kỳ tại tủ máy diễn ra cực kỳ nhanh chóng, eliminating rủi ro gián đoạn hoạt động kinh doanh của phòng Karaoke VIP hay sự kiện.
5. Thùng Gỗ Bạch Dương Baltic & Lớp Sơn Phủ Polyurea® Chịu Lực Chuẩn Âu Châu
-
Gỗ Ép Bạch Dương Baltic (Baltic Birch Plywood): Thùng loa được đóng từ gỗ ép Bắc Âu cao cấp nhiều lớp với kết cấu khung gia cường chịu lực đặc biệt bên trong, triệt tiêu mọi cộng hưởng dải trầm tiêu cực và hiện tượng rung rát thùng.
-
Công Nghệ Phủ Sơn Polyurea® Siêu Bền: Bề mặt phủ lớp sơn Polyurea® màu đen nhám cao cấp có khả năng chống trầy xước, chịu lực va đập cơ học mạnh, chống nước và chống chịu hoàn hảo khí hậu nhiệt đới ẩm tại Việt Nam. Lưới thép mạ tĩnh điện 2mm lót mút âm học bảo vệ củ loa tối đa.
📋 Bảng thông số kỹ thuật chi tiết (Technical Specifications)
| Nhóm thông số | Chi tiết kỹ thuật phần cứng |
| Loại loa | Subwoofer Passive Đơn (18″ Single Passive Subwoofer – Reinforced Edition) |
| Củ loa trầm (LF Transducer) | 1x 18″ Woofer (Cuộn Voice Coil 4″ hành trình dài) |
| Công suất chịu tải (Program Power) | 2000 W |
| Trở kháng danh định (Impedance) | 8 Ω |
| Độ nhạy (Sensitivity 1W/1m) | 97 dB |
| Cường độ âm thanh tối đa (Max SPL) | 130 dB Continuous (1m) |
| Dải tần đáp ứng (-10dB) | 35 Hz – 150 Hz (Yêu cầu DSP ngoại vi) |
| Góc phủ âm (Directivity) | Omnidirectional (Đa hướng) |
| Cổng kết nối đầu vào (Connectors) | 1x Speakon NL4MPR input / 1x Speakon NL4MPR link |
| Cấu trúc thùng loa | Gỗ ép Bạch Dương Baltic (Baltic Birch Plywood) gia cường chịu lực |
| Lớp phủ bề mặt (Finish) | Sơn phủ Polyurea® màu đen chống va đập & chống nước |
| Lưới bảo vệ (Grille) | Lưới thép mạ tĩnh điện 2mm lót mút âm học bảo vệ |
| Kích thước (RxCxS) | 664 x 540 x 700 mm |
| Trọng lượng | 47.6 kg |
| Xuất xứ (Made in) | 100% Barcelona, Tây Ban Nha (Made in Spain) – CO/CQ Đầy Đủ |












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.