1. Giải Pháp Loa Full 15″ Thụ Động Đỉnh Cao Cho Karaoke VIP & Sân Khấu Hội Trường
Trong hệ thống âm thanh Karaoke Lounge cao cấp, Club sôi động hay Sân khấu hội trường đa năng, dải trung-trầm (Mid-Bass) đóng vai trò then chốt tạo nên độ uy lực của tiếng nhạc và sự ấm áp, bắt tiếng của giọng hát. Amate Audio Nítid S15P là mẫu loa thụ động (Passive) 2-Way dải rộng bass 15-inch (40cm) thuộc series Nítid danh tiếng, được nghiên cứu, phát triển và chế tác 100% tại Barcelona, Tây Ban Nha.
S15P giải quyết triệt để nỗi lo lớn nhất của các nhà thầu và chủ đầu tư: Đảm bảo chất âm trung thực, dải cao tơi mịn không chói rát khi mở ở áp suất âm thanh cực đại (Max SPL 128dB), dải bass 15″ đánh chắc gọn, đồng thời đưa toàn bộ hệ thống khuếch đại về tủ CRack trung tâm để quản lý và bảo trì dễ dàng.
2. Cấu Trúc Âm Học 2-Way: Woofer 15″ Voice Coil 3″ & Compression Driver 1.4″ Polyester
-
Củ Bass 15-inch Chuyên Dụng: S15P sở hữu củ loa trầm 15″ cao cấp với cuộn voice coil 3-inch hành trình dài. Màng loa được tối ưu hóa cho phản hồi transient cực nhanh, mang lại dải trầm/trung-trầm nảy, tròn tiếng, xuống sâu tới 50Hz mà không bị ù rền hay méo tiếng khi chịu tải lớn.
-
Củ Treble Compression Driver 1.4″ Màng Polyester: Trang bị củ loa tép cao cấp với màng Polyester 1.4″ giúp tái tạo dải cao vô cùng tơi mịn, sắc nét và mịn màng.
-
Họng Còi Hướng Sóng Biến Đổi Tối Ưu (Asymmetrical Directivity): Họng còi định hướng 50° đến 100° (Ngang) x 55° (Dọc) cho phép phủ âm đồng đều từ hàng ghế đầu cận sân khấu đến các vị trí xa phía sau khán phòng, hạn chế tối đa hiện tượng dội âm trần và tường trong các không gian có kiến trúc phức tạp.
3. Công Suất Chịu Tải 800W Program & Phối Ghép Linh Hoạt Cho Dự Án
-
Khả Năng Chịu Tải 800W Program / 400W RMS: Với công suất chịu tải liên tục 800W ở trở kháng danh định 8 Ohms, S15P rất dễ dàng phối ghép với các dòng Cục đẩy công suất công nghệ cao (Class-D/Class-H) để tạo ra âm thanh uy lực, sạch sẽ.
-
Độ Nhạy Ấn Tượng 99 dB (1W/1m): Giúp loa đạt cường độ âm thanh tối đa 125 dB Continuous / 128 dB Peak, bao phủ trọn vẹn không gian phòng Karaoke VIP từ 30 – 50m² hoặc hội trường vừa.
-
Tương Thích Bộ Xử Lý DSP Amate LMS Series: Khi kết hợp cùng bộ xử lý DSP và Ampli ngoại vi của Amate Audio, hệ thống được tối ưu hóa qua các Factory Presets tích hợp bộ lọc phase tuyến tính FIR Filters, giúp loa Full đồng pha hoàn hảo với loa Subwoofer mà không phát sinh độ trễ hay triệt tiêu dải tần.
4. Thiết Kế Đa Năng 2 Trong 1 (PA Main & Stage Monitor) – Tối Ưu ROI
-
Kiểu Dáng Vát Góc Đa Năng: Thùng loa S15P được thiết kế vát góc đối xứng tinh tế, vừa làm loa chính FOH treo tường/treo trần, vừa có thể đặt nằm nghiêng làm Loa kiểm âm sân khấu (Stage Monitor) chuyên nghiệp cho ca sĩ và ban nhạc.
-
Lắp Đặt & Treo Lắp Tiện Lợi: Tích hợp các điểm ren treo M8 chắc chắn, lỗ cắm cọc 35mm ở đáy loa và tay cầm công xưởng ergonomic giúp công tác di chuyển, thi công lắp đặt diễn ra vô cùng nhanh chóng, an toàn.
-
Tối Ưu Chi Phí Vận Hành (ROI): Thiết kế thụ động giúp bảo vệ bo mạch khỏi rung động tần số thấp, giảm thiểu rủi ro hỏng hóc tử phía người dùng, đảm bảo hệ thống vận hành liên tục 24/7 mà không ảnh hưởng tới hoạt động kinh doanh.
5. Thùng Gỗ Bạch Dương Baltic & Sơn Phủ Polyurea® Chịu Lực Chuẩn Âu Châu
-
Gỗ Ép Bạch Dương Baltic (Baltic Birch Plywood): Thùng loa được đóng từ gỗ ép Bắc Âu cao cấp nhiều lớp với kết cấu xương gia cường bên trong, triệt tiêu mọi cộng hưởng dải trung-trầm tiêu cực và độ rung thùng.
-
Lớp Sơn Phủ Polyurea® Cao Cấp: Bề mặt được phủ sơn Polyurea® màu đen nhám có khả năng chống va đập cơ học, chống trầy xước, chống nước và chịu đựng hoàn hảo khí hậu nhiệt đới ẩm tại Việt Nam. Lưới thép mạ tĩnh điện 1.5mm lót mút âm học bảo vệ màng loa tối đa khỏi bụi bẩn và ẩm mốc.
📋 Bảng thông số kỹ thuật chi tiết (Technical Specifications)
| Nhóm thông số | Chi tiết kỹ thuật phần cứng |
| Loại loa | Loa Thụ Động 2-Way Full-range (15″ Passive Speaker System) |
| Củ loa Bass/Mid (LF Transducer) | 1x 15″ Woofer (Cuộn Voice Coil 3″) |
| Củ loa Treble (HF Transducer) | 1x 1.4″ Polyester Diaphragm Compression Driver |
| Công suất chịu tải (Program / RMS) | 800 W Program / 400 W RMS |
| Trở kháng danh định (Impedance) | 8 Ω |
| Độ nhạy (Sensitivity 1W/1m) | 99 dB |
| Cường độ âm thanh tối đa (Max SPL) | 125 dB Continuous / 128 dB Peak (1m) |
| Dải tần đáp ứng (-10dB) | 50 Hz – 19 kHz |
| Góc phủ âm (Directivity HxV) | 50° đến 100° (Ngang) x 55° (Dọc) |
| Cổng kết nối đầu vào (Connectors) | 1x Speakon NL4MP input / 1x Speakon NL4MP link |
| Ứng dụng thiết kế | Hệ thống PA chính (FOH) & Loa kiểm âm sân khấu (Stage Monitor) |
| Cấu trúc thùng loa | Gỗ ép Bạch Dương Baltic (Baltic Birch Plywood) phủ sơn Polyurea® |
| Điểm treo & Lắp đặt | Điểm ren M8 & Lỗ cắm cọc 35mm |
| Kích thước (RxCxS) | 423 x 733 x 460 mm |
| Trọng lượng | 24.8 kg |
| Xuất xứ (Made in) | 100% Barcelona, Tây Ban Nha (Made in Spain) – CO/CQ Đầy Đủ |












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.