1. Kiến trúc Preamp GSPre™ & Độ Rạch Ròi Của Thông Số Âm Thanh
Đối với một bàn mixer hybrid (kết hợp Analog Mixer, Bộ xử lý Effect DSP và Audio Interface đa kênh), tầng tiền khuếch đại (Preamp) chính là yếu tố quyết định chất lượng tín hiệu toàn hệ thống. Allen & Heath ZEDi-10FX sở hữu 4 ngõ vào Mono Mic/Line độc lập trang bị mạch GSPre™ tiên tiến – bộ preamp được phát triển trực tiếp từ mẫu bàn console phòng thu huyền thoại GS-R24 nổi tiếng của Allen & Heath:
Độ méo hài tổng THD+N siêu thấp: Mạch khuếch đại duy trì chỉ số THD+N vô cùng ấn tượng chỉ 0.0025% (ở mức Gain 10dB, 1kHz, +10dBu Output), giữ tầng nền nhiễu (Noise Floor) chìm sâu ở mức -127dBu EIN (Max Gain, 150 Ohm source).
Headroom tương tự (Analog Headroom) 21dB: Tầng Gain Structure được tính toán tối ưu với dải Gain rộng tới 60dB, mang lại không gian dự trữ tín hiệu cực lớn, giúp các giọng hát nội lực hay nhạc cụ có độ động (Dynamic Range) biến thiên mạnh không bị xén đỉnh sóng (clipping) hay vỡ tiếng.
2. Mạch Class-A FET Hi-Z (Cắm Trực Tiếp Guitar) & Bộ Xử Lý Hiệu Ứng DSP 24-bit
2 Cổng vào Hi-Z Class-A FET (Channel 1 & 2): Cho phép kết nối trực tiếp đàn Guitar điện (Electric Guitar) hoặc Guitar Bass vào mixer mà hoàn toàn không cần qua hộp DI Box rời. Mạch Class-A FET tái tạo chân thực độ ấm áp, dải hài âm (Harmonics) ngọt ngào tương tự như tầng preamp bóng đèn cổ điển.
Bộ xử lý hiệu ứng số 24-bit DSP độc quyền: Tích hợp bộ FX cao cấp được thiết kế riêng bởi Allen & Heath với kho hiệu ứng đa dạng bao gồm Reverb không gian rộng, Delay nhịp độ chính xác (có phím Tap Tempo thủ công), Chorus, Flanger và Modulators. Thuật toán DSP tinh vi giúp tiếng vang hòa quyện tự nhiên vào giọng hát mà không bị chói hay mang cảm giác “kim loại”.
3. Giao Diện USB Audio Interface Chuyên Nghiệp 4×4 (24-bit / 96kHz)
ZEDi-10FX đóng vai trò như một Audio Interface phòng thu chuyên nghiệp với cổng USB B chuẩn Plug-and-Play (Class-compliant trên macOS và iOS, hỗ trợ ASIO Driver độ trễ thấp trên Windows):
Cấu trúc thu phát 4-In / 4-Out ở độ phân giải 24-bit / 96kHz: Cho phép thu âm riêng biệt từng kênh đa track (Multi-track recording) vào các phần mềm DAW (Cubase, Logic, ProTools).
Chuyển đổi định tuyến linh hoạt (USB Routing Switches): Kỹ thuật viên có thể tùy chọn gửi độc lập dải kênh 1-4, hoặc tín hiệu Main Mix/Aux/FX vào máy tính để phục vụ đồng thời cả nhu cầu Livestream âm thanh nổi chất lượng cao lẫn thu âm demo phòng thu.
4. Hệ Thống EQ 3 Băng Tần MusiQ & Cấu Trúc Kiểm Âm Flexible
Bộ EQ 3 Băng Tần MusiQ: Mỗi kênh mono được trang bị EQ 3 dải (HF 12kHz, MF 2.5kHz, LF 80Hz) tinh chỉnh theo hệ số Q tối ưu, giúp can thiệp mượt mà vào dải tần giọng hát và nhạc cụ mà không làm lệch pha hay biến dạng âm sắc tự nhiên. Bộ lọc HPF 100Hz hỗ trợ loại bỏ hoàn toàn tiếng ù rền tần số thấp.
Đường Aux Send & FX Bus: Cung cấp 1 đường Aux Send (Pre-Fade) chuyên biệt để gửi tiếng ra loa kiểm âm sân khấu (Stage Monitor) và 1 đường FX Send (Post-Fade) gửi tín hiệu vào bộ DSP nội bộ hoặc bộ xử lý ngoài.
5. Tiêu Chuẩn Cơ Khí Tour-Grade & Bo Mạch Gắn Độc Lập (Individual Vertical PCB)
Kiến trúc Bo mạch Dọc Độc Lập (Individual Vertical Channels): Mỗi kênh âm thanh trên ZEDi-10FX được lắp ráp trên một bo mạch sợi thủy tinh riêng biệt nằm dọc, với các chiết áp xoay (potentiometers) được gia cố trực tiếp vào khung kim loại bằng đai ốc thép. Kết cấu này loại bỏ hoàn toàn nguy cơ gãy chân linh kiện khi có va đập cơ học.
Linh kiện công nghiệp cao cấp: Vỏ máy chịu lực chắc chắn, toàn bộ cổng XLR và jack 1/4″ sử dụng thương hiệu Neutrik chính hãng, đi kèm nguồn điện đa điện áp chuẩn công nghiệp tích hợp bên trong (Internal Universal PSU) không cần adapter rời cồng kềnh.
📋 Bảng thông số kỹ thuật chi tiết (Technical Specifications)
| Nhóm thông số | Chi tiết kỹ thuật phần cứng |
| Cấu trúc kênh | 10 Kênh tổng (4 Mono Mic/Line + 2 Stereo Line Inputs) |
| Tiền khuếch đại (Preamp) | GSPre™ 24-bit / 96kHz, Dải Gain Mic: 6dB đến 60dB; Line: -14dB đến 40dB |
| Cổng cắm nhạc cụ (Hi-Z) | 2 Kênh (Ch 1 & 2) tích hợp mạch Class-A FET cắm Guitar/Bass trực tiếp |
| Nguồn Phantom | +48V Global (Công tắc bật/tắt chung cho 4 kênh Mic) |
| Trở kháng ngõ vào (Input Impedance) | Mic XLR: 2k ohms; Line TRS: 10k ohms; Hi-Z Instrument: 1M ohm |
| Tần số đáp ứng (Frequency Response) | Mic in đến Main L/R Out (30dB Gain): 10Hz đến 30kHz (+0.5/-1dB) |
| Độ méo hài tổng (THD+N) | • Mic in (10dB gain, 1kHz, +10dBu Out): 0.0025%
• Hi-Z Instrument In: 0.015% |
| Mức nhiễu nền (Noise Floor) | Mic Pre EIN (max gain, 150R): -127dBu; Main Mix Noise: -93dBu |
| Dải động & Headroom | Analog Headroom từ mức danh định (0VU): 21dB |
| Hệ thống EQ (Mono Channels) | • HF (High Frequency): 12kHz, +/-15dB
• MF (Mid Frequency): 2.5kHz, +/-15dB
• LF (Low Frequency): 80Hz, +/-15dB
• HPF: Cắt tần thấp 100Hz (12dB/octave) |
| Bộ xử lý hiệu ứng (DSP FX) | Bộ hiệu ứng 24-bit DSP tích hợp (Reverb, Delay, Tap Tempo, Chorus, Flanger…) |
| USB Audio Interface | Cổng USB B, USB 2.0 High Speed, 4×4 In/Out, 24-bit / 96kHz (Class-compliant) |
| Đường gửi Aux & FX | 1 Aux Send (Pre), 1 FX Send (Post) |
| Cần gạt / Chiết áp | Fader Master L/R 60mm; Chiết áp xoay (Rotary) trên từng kênh |
| Ngõ ra chính (Outputs) | Main L/R (XLR cân bằng), Aux Out, FX Out, Monitor/Headphone (1/4″ TRS) |
| Nguồn điện hoạt động | Tích hợp nguồn trong (Internal PSU), 100–240V AC, 50/60Hz |
| Kích thước (RxCxS) | 332.9 x 95.5 x 274.9 mm |
| Trọng lượng | 2.3 kg |



















































Reviews
There are no reviews yet.