1. Kiến trúc phần cứng & Độ rạch ròi của thông số Preamp
Đối với các kỹ sư âm thanh (Sound Engineer), yếu tố sống còn của một bàn mixer analog nằm ở cấu trúc tầng đầu vào (Gain Structure) và mức độ sạch của tầng tiền khuếch đại. Allen & Heath ZED60-10FX trang bị 4 ngõ vào Mic/Line độc lập sử dụng linh kiện bán dẫn cao cấp với dải tần đáp ứng phẳng rộng từ 10Hz đến 30kHz (+0.5/-1dB).
Chỉ số THD+N cực thấp: Ở mức Gain 10dB, độ méo hài tổng cộng nhiễu (THD+N) chỉ đạt 0.002%, và ngay cả khi đẩy Gain lên 30dB, chỉ số này vẫn được kiểm soát nghiêm ngặt ở mức 0.01%, đảm bảo nền ồn (Noise Floor) được kìm giữ tối ưu ở mức -96dBu (Mix L/R out, Fader min).
Điều này mang lại Headroom tương tự (Analog Headroom) cực lớn lên đến 21dB, cho phép tiếp nhận các nguồn tín hiệu có biên độ động (dynamic range) rộng lớn mà không lo hiện tượng xén sóng (clipping) hay vỡ tiếng đột ngột.
2. Tầng kết nối nhạc cụ chuyên dụng: Mạch Class-A FET Hi-Z
Một trong những điểm cải tiến phần cứng đắt giá nhất trên ZED60-10FX đối với các nghệ sĩ biểu diễn solo hoặc ban nhạc acoustic chính là 2 kênh đầu vào Mono (Channel 3 & 4) tích hợp mạch khuếch đại trở kháng cao Class-A FET (Field Effect Transistor).
Vận hành thực chiến: Cho phép cắm trực tiếp đàn Guitar điện (Electric Guitar) hoặc Guitar Bass vào mixer mà hoàn toàn không cần sử dụng hộp DI Box rời.
Mạch FET được thiết kế mô phỏng chính xác đặc tính tầng tiền khuếch đại của các dòng amply đèn cổ điển, tái tạo hài âm bậc hai (2nd Harmonic) giúp tiếng đàn trở nên ấm áp, dày dặn và giữ trọn vẹn cảm xúc biểu diễn. Tùy chọn công tắc Gain Boost hỗ trợ linh hoạt cho các dòng pickup có mức tín hiệu yếu.
3. Cấu trúc định tuyến tín hiệu (Signal Routing) & Bộ EQ MusiQ
Hệ thống kiểm soát âm sắc và định tuyến đường đi tín hiệu trên ZED60-10FX được thiết kế theo tiêu chuẩn bàn trộn console lớn, phục vụ tối đa cho việc kiểm âm và biểu diễn trực tiếp:
EQ 3 băng tần dạng MusiQ (Sweepable Mid): Các kênh mono sở hữu bộ lọc cắt tần số thấp (High-pass filter loại bỏ tiếng ù gió, tần số rác dưới dải trầm) kết hợp EQ 3 băng tần với dải trung có khả năng quét tần số linh hoạt (Swept Mid). Kỹ thuật viên có thể dễ dàng khoanh vùng, bóc tách và cắt bỏ chính xác các tần số ù rền (muddy frequencies) trong khoảng từ trung trầm đến trung cao của giọng hát hay nhạc cụ.
Hệ thống Bus linh hoạt: Trang bị 1 đường Aux Send (dùng cho loa kiểm âm sân khấu – Stage Monitor) và 1 đường FX Send chuyên biệt chạy ngầm vào bộ xử lý hiệu ứng số tích hợp.
4. Bộ xử lý DSP 24-bit & Giao diện USB Audio Interface
Chip xử lý hiệu ứng số 24-bit: Tích hợp sẵn 16 thuật toán DSP cao cấp (bao gồm các dòng Reverb không gian lớn, Delay nhịp độ chính xác có tính năng Tap Tempo, Chorus và Doubler). Các thuật toán được tinh chỉnh độc quyền bởi đội ngũ kỹ sư Allen & Heath, triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng vang “kim loại” (metallic reverb) thường gặp ở các dòng mixer phổ thông.
Cổng giao tiếp USB Audio Interface (16-bit / 48kHz): Cho phép cấu hình linh hoạt đường gửi tín hiệu (Send/Return) qua cổng USB để kết nối trực tiếp với máy tính (PC/Mac). Hỗ trợ đắc lực cho việc phát nhạc nền trong show diễn, hoặc ghi âm trực tiếp (Live Recording) nguồn Stereo Main Mix vào phần mềm DAW mà không cần cài đặt driver phức tạp (Class-compliant).
5. Tiêu chuẩn cơ khí & Độ bền chuẩn lưu diễn (Tour-Grade Build Quality)
Khác với các dòng sản phẩm tiêu dùng sử dụng vỏ nhựa và chi tiết lỏng lẻo, ZED60-10FX được gia công theo tiêu chuẩn công nghiệp khắt khe của Allen & Heath:
Hệ thống Fader chuyên nghiệp 60mm: Sử dụng các chiết áp cần gạt dài 60mm chất lượng cao, gắn cố định cơ học chắc chắn vào khung thép chịu lực giúp triệt tiêu hoàn toàn rung chấn truyền từ mặt máy vào bo mạch.
Toàn bộ giắc cắm chuẩn Neutrik: Các cổng XLR và cổng cắm jack 1/4 inch sử dụng thương hiệu Neutrik danh tiếng, đảm bảo tiếp xúc điện hoàn hảo, không bị lỏng chốt hay suy hao tín hiệu sau hàng nghìn lần cắm rút trong môi trường lưu diễn khắc nghiệt.
📋 Bảng thông số kỹ thuật chi tiết (Technical Specifications)
| Nhóm thông số | Chi tiết kỹ thuật phần cứng |
| Cấu trúc kênh | 10 kênh tổng (4 ngõ vào Mono Mic/Line + 3 ngõ vào Stereo) |
| Tiền khuếch đại (Preamp) | 4 ngõ XLR cân bằng, tích hợp nguồn Phantom +48V |
| Trở kháng ngõ vào (Input Impedance) | Kênh 1-2 Mono: XLR >2k ohms; Line >10k ohms; Ngõ Gtr (Hi-Z): 1M ohm |
| Tần số đáp ứng (Frequency Response) | Mic in đến Mix L/R Out (30dB Gain): 10Hz đến 30kHz (+0.5 / -1dB) |
| Độ méo hài tổng (THD+N) | • Mic in (10dB gain, 1 kHz): 0.002%
• Mic in (30dB gain, 1 kHz): 0.005%
• Gtr Input (0dB gain): 0.015% (Boost Out) |
| Dải động & Headroom | Analog Headroom từ mức danh định (0VU): 21dB |
| Tầng nhiễu (Noise Floor) | Mic Pre EIN (max gain, 150R): -127dBu |
| Hệ thống EQ (Mono Channels) | • HF (High Frequency): 12kHz, +/-15dB
• MF (Mid Frequency Sweep): 120Hz – 4kHz, +/-15dB
• LF (Low Frequency): 80Hz, +/-15dB |
| Bộ xử lý hiệu ứng (DSP Effects) | 16 chương trình hiệu ứng số tích hợp (Reverb, Delay, Tap Tempo) |
| Giao diện USB (Audio Interface) | Cổng USB loại B, USB 1.1 compliant, 16-bit / 32kHz, 44.1kHz, 48kHz |
| Cần gạt điều khiển (Fader) | 8 cần fader hành trình chuyên nghiệp 60mm |
| Ngõ ra (Outputs) | Main L/R (XLR cân bằng có Insert), Aux/FX Send (Jack 1/4″), Monitor/Record (RCA), Headphone |
| Nguồn điện hoạt động | Tích hợp bên trong (Internal Power Supply), 100–240VAC, 50/60Hz |
| Kích thước (RxCxS) | 336 x 95 x 346 mm |
| Trọng lượng | 3.8 kg |













Reviews
There are no reviews yet.