1. Triết lý kiến trúc phần cứng dLive: Tách biệt Mixer Core (Brain) và Surface (Control)
Dòng mixer kỹ thuật số Allen & Heath dLive (bao gồm các dòng C Class và S Class) đại diện cho đỉnh cao công nghệ xử lý âm thanh sự kiện quy mô lớn (Touring & Installation). Khác hoàn toàn với các mixer console All-In-One thông thường, hệ thống dLive vận hành trên triết lý Architecture Tách Biệt:
MixRack (Cõi lõi xử lý): Chứa bộ vi xử lý trung tâm XCVI FPGA Core, toàn bộ mạch tiền khuếch đại (Preamp) và các cổng ngõ I/O thực tế. MixRack chính là “bộ não” có thể đặt trực tiếp tại sân khấu.
Control Surface (Mặt điều khiển): Là giao diện thao tác người dùng với màn hình cảm ứng capacitive đa điểm, hệ thống fader cơ học và đèn hiển thị Scribner Strip, kết nối tới MixRack thông qua liên kết gigaACE cáp mạng siêu tốc (CAT5e/CAT6) độ trễ dưới 0.6ms.
2. Sức mạnh xử lý XCVI FPGA Core – 96kHz / 64-bit Accumulator & Latency siêu thấp
Trái tim của hệ thống dLive là vi chip chuyên dụng XCVI FPGA được thiết kế độc quyền bởi Allen & Heath:
Tần số lấy mẫu 96kHz toàn hệ thống: Xử lý toàn bộ tín hiệu ở độ phân giải 96kHz với độ chính xác số dư 64-bit (64-bit Accumulator), mang lại dải động (Dynamic Range) cực kỳ rộng mở (>110dB) và tầng nền nhiễu hoàn toàn chìm nghiệm.
Độ trễ cực thấp (Ultra-low Latency 0.7ms): Tín hiệu từ ngõ vào Analog Input đi qua mạch chuyển đổi A/D, qua bộ xử lý DSP, qua các đường Bus Routing và xuất ra Analog Output chỉ mất đúng 0.7ms – mức độ trễ kỷ lục giúp các nghệ sĩ đeo tai nghe In-Ear Monitor (IEM) không hề nhận biết được bất kỳ độ lệch pha hay trễ âm nào.
Khả năng tải đường tiếng khủng: Hỗ trợ tới 128 kênh đầu vào (Inputs) với xử lý đầy đủ (Full Processing) và 64 đường Bus ra cấu hình linh hoạt (Aux, Group, Matrix, FX, Main) cùng cấu trúc dải tần bù pha động (Phase-Coherent Phase Compensation) trên từng đường dẫn.
3. Hệ sinh thái DEEP Processing & RackExtra FX (Không cần Server ngoài)
Được thiết kế để giải phóng kỹ sư FOH khỏi việc mang theo các hệ thống Plugin Server đắt đỏ và cồng kềnh ngoài:
DEEP Processing Architecture: Nhúng trực tiếp các thuật toán mô phỏng mạch cứng huyền thoại (Classic Compressors, Preamps, Graphic EQ, Tube/Tape Saturation, Peak Limiter) thẳng vào các kênh xử lý của FPGA mà không tốn bất kỳ đường Bus/FX nào và không phát sinh độ trễ (Zero Latency).
RackExtra FX Engine: Sở hữu 16 bộ xử lý hiệu ứng độc lập với các thuật toán Reverb, Delay, Chorus, Modulation thế hệ mới tái tạo chân thực không gian âm nhạc acoustic đẳng cấp thế giới.
4. Mở rộng I/O không giới hạn & Chuẩn kết nối mạng Audio đa quốc gia
Hỗ trợ cạc mở rộng đa dạng: Tích hợp các khe cắm Option Card hỗ trợ đầy đủ các chuẩn truyền dẫn âm thanh kỹ thuật số hàng đầu hiện nay như Dante (64×64 & 128×128 96kHz), Waves SoundGrid, MADI, gigaACE, DX Link, AES3.
Khả năng dự phòng mạng toàn diện (Redundancy): Hệ thống trang bị cổng mạng kép, nguồn kép hotswap dự phòng (Redundant Power Supply) trên cả MixRack và Surface, đảm bảo show diễn diễn ra liên tục tuyệt đối ngay cả khi xảy ra sự cố nguồn hoặc đứt cáp mạng đột ngột.
5. Tiêu chuẩn cơ khí Tour-Grade & Workflow tùy biến tối đa
Gia công vỏ thép/nhôm hợp kim cao cấp: Khung máy được thử nghiệm va đập khắt khe theo chuẩn tour diễn thế giới, sử dụng toàn bộ giắc cắm công nghiệp Neutrik etherCON và XLR mạ vàng.
Màn hình cảm ứng Capacitive 12 inch: Giao diện điều khiển Harmony UI với phím gán linh hoạt (Customizable Layout), dải màu hiển thị LED RGB chân cắm fader giúp Sound Engineer thao tác trong bóng tối sân khấu hoàn toàn chuẩn xác.
📋 Bảng thông số kỹ thuật hệ thống (System Technical Specifications)
| Nhóm thông số | Chi tiết kỹ thuật phần cứng & Phần mềm |
| Lõi xử lý chính (Core) | XCVI 96kHz FPGA Core độc quyền Allen & Heath |
| Số kênh xử lý (Inputs) | 128 kênh đầu vào với đầy đủ Processing (EQ, Comp, Gate, DEEP) |
| Số đường Bus đầu ra | 64 đường Bus cấu hình tự do (Aux / Group / Matrix / Main / FX) |
| Độ phân giải & Mẫu | 96kHz / 64-bit Accumulator |
| Độ trễ hệ thống (Latency) | < 0.7ms (Analog In to Analog Out) |
| Xử lý nhúng (DEEP Processing) | Mô phỏng Tube Preamps, VCA Compressors, Opto Comp, PEQ/GEQ nhúng trực tiếp không độ trễ |
| Bộ xử lý hiệu ứng (FX) | 16 RackExtra FX Stereo Engine với đường Return riêng biệt |
| Màn hình điều khiển | Màn hình cảm ứng Capacitive 12″ (1 hoặc 2 màn hình tùy thuộc mã Surface S Class / C Class) |
| Hệ thống Fader | Fader cơ học motorized 100mm, gán tùy biến 6 lớp (Layers) |
| Chuẩn kết nối I/O mở rộng | Dante 96kHz, Waves SoundGrid, MADI, gigaACE, DX Link, AES3 |
| Cơ chế dự phòng (Redundancy) | Nguồn dự phòng Dual-HotSwappable, Cáp mạng dự phòng Redundant Audio Link |
| Tần số đáp ứng (Frequency Response) | 20Hz – 30kHz (+0/-0.5dB) |
| Dải động hệ thống (Dynamic Range) | > 110dB (Analog Input to Output) |
| Độ méo hài tổng (THD+N) | < 0.0015% @ +16dBu output, 1kHz |













Reviews
There are no reviews yet.